Phân tích chuyên sâu
Menu "Phân Tích" gồm các trang chuyên sâu theo chủ đề, không giới hạn ở một kênh. Trang nào thuộc gói nào xem tại Bảng giá.
Sản phẩm
Xếp hạng sản phẩm theo doanh thu, số lượng bán, tỷ lệ hoàn. Cho phép lọc theo bộ sưu tập (danh mục nội bộ) và danh mục sản phẩm. Bảng hỗ trợ sắp xếp từng cột, tìm kiếm theo SKU / tên.
Khách hàng
- Tổng số khách duy nhất (dedupe theo SĐT chính).
- Khách mới vs quay lại.
- Giá trị vòng đời (LTV), tần suất mua.
- Phân bố theo kênh & khu vực.
Đổi trả (tặng kèm kênh)
Theo dõi các đơn hoàn:
- Tỷ lệ hoàn = số đơn hoàn / tổng đơn đã giao.
- Lý do hoàn phổ biến (Shopee/TikTok cung cấp từ API).
- Sản phẩm bị hoàn nhiều — cảnh báo chất lượng.
- Số tiền bị hoàn & phí ship phải chịu.
Đơn hủy (tặng kèm kênh)
Phân tích đơn hủy (chưa giao):
- Tỷ lệ hủy theo kênh.
- Lý do hủy phổ biến: khách đổi ý, hết hàng, sai địa chỉ.
- Thời gian trung bình từ đặt đến hủy.
Vận chuyển (tặng kèm kênh)
- Thời gian giao trung bình theo kênh / khu vực.
- Tỷ lệ giao thành công / thất bại.
- Đơn "đang treo" quá lâu — cần kiểm tra.
- Bản đồ phân bố địa chỉ nhận (tỉnh thành).
Nhóm TikTok chuyên sâu (kèm kênh TikTok)
Menu con dành riêng cho TikTok Shop:
- TikTok Tổng Quan — Doanh thu phân tách theo nguồn: Live, Video, Shop, Khác.
- TikTok Live — Hiệu suất từng phiên live: doanh thu, GMV, số người xem, quà tặng.
- TikTok Video — Video nào mang lại đơn nhiều nhất — views vs conversion.
- TikTok Product — Phân tích sản phẩm riêng cho TikTok: gắn vào bao nhiêu live/video.
Đánh giá Shopee (kèm kênh Shopee)
Phân tích review trên Shopee:
- Điểm trung bình, phân bố 1–5 sao.
- Lọc đánh giá 1–2 sao để xem khách phàn nàn gì.
- Sản phẩm có nhiều review xấu nhất.
- Xu hướng điểm đánh giá theo thời gian.
Các trang phân tích khác
- Affiliate TikTok — hiệu quả creator (ai lên video/live, đơn & hoa hồng). Bắt buộc chọn gian hàng.
- TikTok Content / TikTok Mentions — nội dung & lượt nhắc thương hiệu trên TikTok.
- Báo cáo danh mục — doanh số theo danh mục / bộ sưu tập, drill-down sản phẩm.
- Tồn kho — số lượng tồn theo kho/depot (dữ liệu Nhanh.vn).
- So Sánh Kênh Bán — đối chiếu hiệu quả giữa các kênh trong cùng thương hiệu.
- Facebook Posts — hiệu suất bài đăng Facebook.
Phân tích RFM
RFM phân nhóm khách hàng dựa trên 3 tiêu chí:
- R (Recency): mua lần cuối cách đây bao lâu.
- F (Frequency): số lần mua trong kỳ.
- M (Monetary): tổng tiền đã chi.
| Phân khúc | Ý nghĩa | Hành động gợi ý |
|---|---|---|
| Champions | Mua gần đây, nhiều, chi nhiều | Chương trình VIP, tri ân |
| Loyal | Mua thường xuyên, chi ổn định | Upsell, giới thiệu sản phẩm mới |
| Potential Loyalist | Mua gần đây nhưng chưa nhiều | Khuyến khích mua thêm, voucher |
| At Risk | Đã lâu không mua, từng chi nhiều | Chiến dịch win-back, ZNS cá nhân hóa |
| Lost | Không mua hàng rất lâu | Giảm chi phí marketing, chấp nhận mất |
BCG (phân nhóm sản phẩm)
Xếp mã sản phẩm cha vào 4 nhóm BCG chuẩn theo 2 trục tương đối — so sản phẩm với chính thương hiệu của bạn trong kỳ đang xem, nên một cấu hình mặc định dùng được cho mọi thương hiệu:
- Quy mô — xếp sản phẩm theo doanh thu (hoặc lợi nhuận gộp) từ cao xuống thấp rồi cộng dồn: nhóm sản phẩm tạo ra 70% doanh thu đầu tiên là sản phẩm lớn, trong đó 40% đầu là tầng ngôi sao.
- Tốc độ — tỷ lệ bán hết (số bán ÷ (số bán + tồn kho khả dụng)) hoặc tăng trưởng so với kỳ trước; ngưỡng mặc định là trung vị của thương hiệu trong kỳ.
Bốn nhóm:
- Ngôi sao — thuộc tầng ngôi sao và bán nhanh. Đẩy quảng cáo, nhập đủ hàng.
- Bò sữa — sản phẩm lớn nhưng bán chậm, hoặc lớn mà ngoài tầng ngôi sao. Tối ưu lợi nhuận, giữ hàng.
- Dấu hỏi — doanh thu nhỏ nhưng bán nhanh. Thử đẩy thêm để xem có lên được không.
- Con chó — doanh thu nhỏ và bán chậm. Cân nhắc ngừng bán hoặc xả.
Ngoài ma trận còn 3 nhóm phụ: Mới (bán chưa đủ số ngày tối thiểu, mặc định 21 ngày), Chưa đủ dữ liệu (thiếu tồn kho / kỳ trước / giá vốn để tính) và Loại trừ (danh mục, mã hoặc từ khoá bạn cấu hình loại ra, ví dụ đồng phục bán sỉ, hàng mẫu).
Chọn kỳ phân tích (tháng trước, 30/60/90/180 ngày, năm nay, năm trước, hoặc từ ngày ra mắt một bộ sưu tập). Kỳ quá ngắn (dưới 60 ngày) sẽ có cảnh báo vì phân loại tương đối trên ít dữ liệu dễ sai lệch. Các ngưỡng chỉnh ở tab Setting — có xem trước kết quả trước khi lưu.
Lợi nhuận (P&L)
Tính lãi/lỗ từng sản phẩm dựa trên:
- Giá vốn (nhập từ cấu hình sản phẩm hoặc Nhanh.vn).
- Giá bán thực tế (sau giảm giá).
- Phí sàn (Shopee, TikTok trừ tự động).
- Phí vận chuyển shop chịu.
Lưu ý: P&L chỉ chính xác nếu giá vốn được cập nhật đầy đủ trong hệ thống. Sản phẩm thiếu giá vốn sẽ bị bỏ khỏi báo cáo.
Đối soát tự động (tặng kèm kênh)
Bóc tách chi phí sàn và tiền thực nhận từ Shopee / TikTok — biết chính xác sàn giữ lại bao nhiêu trên mỗi đơn (free kèm khi có kênh Shopee/TikTok).
- Tổng phí sàn (net): phí thực sau khi đối soát, đã tính lại cho đơn hoàn (hoàn 1 phần chỉ chịu phí phần còn bán).
- Tiền thực nhận (settlement): số sàn thực chuyển về sau khi trừ phí.
- Breakdown từng loại phí (hoa hồng / dịch vụ / thanh toán / bảo vệ ship / affiliate) + bảng chi tiết theo đơn, xuất Excel.
Cần đối soát trước: số phí lấy từ dữ liệu đã đối soát — đơn/kênh nào chưa chạy Đồng bộ thanh toán → Đồng bộ bồi hoàn (do Admin thực hiện) sẽ hiện — kèm nhãn "chưa đối soát". Không hiển thị số ước tính.
So sánh cửa hàng
So sánh 2+ shop/chi nhánh side-by-side về doanh thu, đơn, khách. Hữu ích để đánh giá hiệu quả từng điểm bán.