Hướng dẫn › Dashboard 360
Phụ lục C — Chỉ số của từng trang kênh
TikTok /tiktok
| Thẻ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Đơn đã đồng bộ | Tổng số đơn đã sync từ TikTok Shop về (bao gồm cả huỷ & hoàn) |
| Doanh thu đối soát | Tiền bán hàng shop thực nhận từ sàn (sau phí, sau đối soát) + các khoản sàn bồi hoàn. Không gồm khoản TikTok trừ tiền quảng cáo GMV Max từ số dư (đó là chi phí QC, xem trang Dòng tiền) |
| Chi phí quảng cáo | Tổng chi GMV Max của gian hàng trong kỳ. Phải chạy sync ở app.quantri360.com/tools/tiktok-ads trước, mới có số khi xem báo cáo theo kênh bán tại /tiktok. |
| Giao hàng thất bại | Tổng giá trị đơn giao cho khách thất bại |
| Tỷ lệ chiết khấu | % giảm giá khách được hưởng, tính trên giá niêm yết ở sàn |
| Sản phẩm bán ra | Tổng số dòng item bán trong các đơn active |
| Giá trị TB/đơn (AOV) | Giá trị trung bình mỗi đơn khách phải trả |
| Sản phẩm TB/đơn | Trung bình bao nhiêu món / 1 đơn |
| Voucher shop | Tổng tiền voucher shop tự bù |
| Voucher sàn | Tổng tiền voucher do sàn bù (không tốn của shop) |
| Doanh thu thuần | Giá bán − chiết khấu − voucher shop (đã loại đơn huỷ & hoàn). KHÔNG trừ voucher sàn (sàn bù) |
| Số tiền khách trả | Tiền khách thực trả cho hàng (= doanh thu thuần − voucher sàn − Xu) |
| Biên lợi nhuận ròng | % lợi nhuận ròng trên doanh thu thuần (sau giá vốn + phí sàn + QC) |
| Tổng số đơn | Số đơn hợp lệ (đã trừ đơn hoàn + đơn giao thất bại) |
| Số đơn huỷ | Đơn bị huỷ trong kỳ |
| Số đơn hoàn | Đơn khách trả hàng / refund |
| Tổng phí sàn | Tổng các loại phí bán hàng trên sàn (hoa hồng + dịch vụ + thanh toán + phí bảo vệ vận chuyển...) |
| Phí Affiliate | Phí trả KOL khi đơn đến từ link affiliate |
Shopee /shopee
Hầu hết KPI Shopee có ý nghĩa giống TikTok. Các điểm khác biệt:
| Thẻ | Ý nghĩa | Khác biệt với TikTok |
|---|---|---|
| Đơn đã đồng bộ | Tương đương "Đơn đã đồng bộ" của TikTok | Cùng ý nghĩa |
| Doanh thu đối soát | Tiền shop thực nhận từ Shopee (sau phí) | Chỉ có sau khi đơn hoàn tất |
| Doanh thu thuần | Σ(giá−chiết khấu)×số lượng − voucher shop | Card riêng — KHÁC "Số tiền khách trả" |
| Số tiền khách trả | Tiền khách thực trả cho hàng (đã trừ cả voucher sàn + Xu) | = total_amount của Shopee |
| Giao hàng thất bại | Đơn giao cho khách thất bại | Cách xác định khác TikTok nhưng cùng ý nghĩa |
| Tỷ lệ chiết khấu | % giảm giá khách được hưởng, tính trên giá niêm yết ở sàn | Cùng ý nghĩa |
| Biên lợi nhuận ròng | Tỷ lệ lợi nhuận ròng trên doanh thu (luôn là %) | Hiển thị dạng % |
Cách tính đơn Shopee: Đơn "hợp lệ" = mọi đơn chưa huỷ / chưa thanh toán / đang trả hàng. Đơn "đã giao" = đơn đã giao thành công đến khách.
Offline (Nhanh.vn) /offline
| Thẻ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Doanh thu thuần | Doanh thu bán hàng gộp (giá×số lượng) trừ các khoản giảm trừ: chiết khấu/giảm giá, điểm tích lũy quy đổi, và hàng bán bị trả lại |
| Số đơn hàng | Tổng đơn offline trong kỳ (không tính đơn trả) |
| Tỷ lệ chiết khấu | % giảm giá trung bình tại cửa hàng |
| Giá trị TB/đơn | Doanh thu thuần / số đơn |
| Sản phẩm trung bình/đơn | Bao nhiêu món / 1 đơn |
| Doanh số khách sinh nhật | Doanh thu từ khách có sinh nhật rơi vào tháng đang xem |
| Doanh thu TB/ngày | Doanh thu thuần / số ngày trong kỳ |
| Giá TB sản phẩm | Doanh số / số lượng sản phẩm bán ra |
| Số đơn đổi | Đơn khách đổi hàng (không phải trả hẳn) |
| Doanh số đổi | Tổng giá trị các đơn đổi |
| Điểm đã tiêu | Tổng điểm thưởng khách dùng để giảm giá |
| Sản phẩm đổi | Số lượng sản phẩm trong các đơn đổi |
| Số lượng khách hàng | Tổng khách distinct mua trong kỳ |
| Tổng sản phẩm | Tổng số lượng sản phẩm bán ra |
| Khách hàng mới | Khách chỉ phát sinh 1 đơn trong khoảng ngày đang xem |
Facebook /facebook
| Thẻ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tổng hội thoại | Tổng số chat inbox Facebook trong kỳ |
| Doanh thu | Doanh thu các đơn đến từ Facebook |
| Chi phí quảng cáo | Tổng tiền chạy FB Ads trong kỳ |
| Số lượng đơn hoàn | Đơn FB bị trả hàng / refund |
| Số hội thoại mới | Hội thoại lần đầu (khách chưa nhắn trước đó) |
| Số điện thoại | Số SĐT thu được qua chat / inbox |
| Comment KH | Tổng comment khách trên post FB |
| Page rep comment | Tổng comment page reply lại khách |
| ROAS | Return On Ad Spend = Doanh thu / Chi phí Ads |
| Biên lợi nhuận ròng | Lợi nhuận / doanh thu (%), đã trừ giá vốn + ads |
| Đơn hàng đã đồng bộ | Tổng đơn FB đã sync về |
ROAS lý tưởng: ngành thời trang / mỹ phẩm thường mục tiêu ROAS trên 3. ROAS dưới 1 → đang lỗ ads. ROAS không tính giá vốn — số "thật" để xem lời/lỗ là "Biên lợi nhuận ròng".
Các biểu đồ chính
| Biểu đồ | Đọc thế nào |
|---|---|
| Doanh thu theo ngày | Đỉnh nhọn ngày 1/15 thường = ngày sale lớn của sàn. |
| Top sản phẩm bán chạy | Top 30 SKU theo số lượng. Click bar để filter đơn. |
| Doanh số theo tỉnh | Bar chart tỉnh/thành. Dùng để chọn vùng chạy ads tập trung. |
| Phương thức thanh toán | Tỷ lệ COD / chuyển khoản / ví. Tỷ lệ COD cao = rủi ro huỷ cao. |
| Tỷ trọng mua lại | % khách mua hơn 1 lần. Cao = sản phẩm "hook" tốt. |
| Tỷ lệ khách mua lại trong 30 ngày | % khách mua trong 30 ngày trước ngày bắt đầu có quay lại mua trong kỳ (chỉ tính đơn thành công). Cao = giữ chân khách tốt. |
| Tỷ trọng bán theo bộ sưu tập | Biểu đồ tỷ trọng theo bộ sưu tập. Di chuột để xem giá trị. |
| Cơ cấu doanh số | Tỷ lệ doanh thu giữa các category sản phẩm. |
| Cơ cấu chi phí | Pie phí cố định / affiliate / voucher / ads. Khoảng nào "ăn" lợi nhuận lộ rõ. |
| Doanh thu theo khung giờ | Đỉnh thường 9-11h, 20-22h. Để chốt giờ chạy ads / livestream. |
| Cơ cấu đơn hoàn / huỷ | Bar theo lý do — xác định "rò rỉ" quy trình. |
Phân biệt 3 con số dễ nhầm:
- Doanh số phát sinh = khách bấm "Đặt hàng" + sàn chấp nhận (TRƯỚC phí).
- Thanh toán xử lý = số tiền đã nhận được từ sàn (SAU phí, sau đối soát).
- Lợi nhuận ròng = thanh toán xử lý − ads − giá vốn.
3 số luôn giảm dần. Khoảng cách giữa "Doanh số phát sinh" và "Thanh toán xử lý" = tổng phí sàn + voucher shop.