# Phụ lục C — Chỉ số của từng trang kênh

> Ý nghĩa từng thẻ KPI trên các trang kênh TikTok, Shopee, Offline, Facebook và cách đọc các biểu đồ chính.

## TikTok `/tiktok`

| Thẻ | Ý nghĩa |
|---|---|
| **Đơn đã đồng bộ** | Tổng số đơn đã sync từ TikTok Shop về (bao gồm cả huỷ & hoàn) |
| **Doanh thu đối soát** | Tiền bán hàng shop thực nhận từ sàn (sau phí, sau đối soát) + các khoản sàn bồi hoàn. Không gồm khoản TikTok trừ tiền quảng cáo GMV Max từ số dư (đó là chi phí QC, xem trang Dòng tiền) |
| **Chi phí quảng cáo** | Tổng chi GMV Max của gian hàng trong kỳ. Phải chạy sync ở [app.quantri360.com/tools/tiktok-ads](https://app.quantri360.com/tools/tiktok-ads) trước, mới có số khi xem báo cáo theo kênh bán tại `/tiktok`. |
| **Giao hàng thất bại** | Tổng giá trị đơn giao cho khách thất bại |
| **Tỷ lệ chiết khấu** | % giảm giá khách được hưởng, tính trên giá niêm yết ở sàn |
| **Sản phẩm bán ra** | Tổng số dòng item bán trong các đơn active |
| **Giá trị TB/đơn (AOV)** | Giá trị trung bình mỗi đơn khách phải trả |
| **Sản phẩm TB/đơn** | Trung bình bao nhiêu món / 1 đơn |
| **Voucher shop** | Tổng tiền voucher shop tự bù |
| **Voucher sàn** | Tổng tiền voucher do sàn bù (không tốn của shop) |
| **Doanh thu thuần** | Giá bán − chiết khấu − voucher shop (đã loại đơn huỷ & hoàn). KHÔNG trừ voucher sàn (sàn bù) |
| **Số tiền khách trả** | Tiền khách thực trả cho hàng (= doanh thu thuần − voucher sàn − Xu) |
| **Biên lợi nhuận ròng** | % lợi nhuận ròng trên doanh thu thuần (sau giá vốn + phí sàn + QC) |
| **Tổng số đơn** | Số đơn hợp lệ (đã trừ đơn hoàn + đơn giao thất bại) |
| **Số đơn huỷ** | Đơn bị huỷ trong kỳ |
| **Số đơn hoàn** | Đơn khách trả hàng / refund |
| **Tổng phí sàn** | Tổng các loại phí bán hàng trên sàn (hoa hồng + dịch vụ + thanh toán + phí bảo vệ vận chuyển...) |
| **Phí Affiliate** | Phí trả KOL khi đơn đến từ link affiliate |

## Shopee `/shopee`

Hầu hết KPI Shopee có ý nghĩa giống TikTok. Các điểm khác biệt:

| Thẻ | Ý nghĩa | Khác biệt với TikTok |
|---|---|---|
| **Đơn đã đồng bộ** | Tương đương "Đơn đã đồng bộ" của TikTok | Cùng ý nghĩa |
| **Doanh thu đối soát** | Tiền shop thực nhận từ Shopee (sau phí) | Chỉ có sau khi đơn hoàn tất |
| **Doanh thu thuần** | Σ(giá−chiết khấu)×số lượng − voucher shop | Card riêng — KHÁC "Số tiền khách trả" |
| **Số tiền khách trả** | Tiền khách thực trả cho hàng (đã trừ cả voucher sàn + Xu) | = total_amount của Shopee |
| **Giao hàng thất bại** | Đơn giao cho khách thất bại | Cách xác định khác TikTok nhưng cùng ý nghĩa |
| **Tỷ lệ chiết khấu** | % giảm giá khách được hưởng, tính trên giá niêm yết ở sàn | Cùng ý nghĩa |
| **Biên lợi nhuận ròng** | Tỷ lệ lợi nhuận ròng trên doanh thu (luôn là %) | Hiển thị dạng % |

> **Cách tính đơn Shopee:** Đơn "hợp lệ" = mọi đơn **chưa** huỷ / chưa thanh toán / đang trả hàng. Đơn "đã giao" = đơn đã giao thành công đến khách.

## Offline (Nhanh.vn) `/offline`

| Thẻ | Ý nghĩa |
|---|---|
| **Doanh thu thuần** | Doanh thu bán hàng gộp (giá×số lượng) trừ các khoản giảm trừ: chiết khấu/giảm giá, điểm tích lũy quy đổi, và hàng bán bị trả lại |
| **Số đơn hàng** | Tổng đơn offline trong kỳ (không tính đơn trả) |
| **Tỷ lệ chiết khấu** | % giảm giá trung bình tại cửa hàng |
| **Giá trị TB/đơn** | Doanh thu thuần / số đơn |
| **Sản phẩm trung bình/đơn** | Bao nhiêu món / 1 đơn |
| **Doanh số khách sinh nhật** | Doanh thu từ khách có sinh nhật rơi vào tháng đang xem |
| **Doanh thu TB/ngày** | Doanh thu thuần / số ngày trong kỳ |
| **Giá TB sản phẩm** | Doanh số / số lượng sản phẩm bán ra |
| **Số đơn đổi** | Đơn khách đổi hàng (không phải trả hẳn) |
| **Doanh số đổi** | Tổng giá trị các đơn đổi |
| **Điểm đã tiêu** | Tổng điểm thưởng khách dùng để giảm giá |
| **Sản phẩm đổi** | Số lượng sản phẩm trong các đơn đổi |
| **Số lượng khách hàng** | Tổng khách distinct mua trong kỳ |
| **Tổng sản phẩm** | Tổng số lượng sản phẩm bán ra |
| **Khách hàng mới** | Khách chỉ phát sinh 1 đơn trong khoảng ngày đang xem |

## Facebook `/facebook`

| Thẻ | Ý nghĩa |
|---|---|
| **Tổng hội thoại** | Tổng số chat inbox Facebook trong kỳ |
| **Doanh thu** | Doanh thu các đơn đến từ Facebook |
| **Chi phí quảng cáo** | Tổng tiền chạy FB Ads trong kỳ |
| **Số lượng đơn hoàn** | Đơn FB bị trả hàng / refund |
| **Số hội thoại mới** | Hội thoại lần đầu (khách chưa nhắn trước đó) |
| **Số điện thoại** | Số SĐT thu được qua chat / inbox |
| **Comment KH** | Tổng comment khách trên post FB |
| **Page rep comment** | Tổng comment page reply lại khách |
| **ROAS** | Return On Ad Spend = Doanh thu / Chi phí Ads |
| **Biên lợi nhuận ròng** | Lợi nhuận / doanh thu (%), đã trừ giá vốn + ads |
| **Đơn hàng đã đồng bộ** | Tổng đơn FB đã sync về |

> **ROAS lý tưởng:** ngành thời trang / mỹ phẩm thường mục tiêu ROAS trên 3. ROAS dưới 1 → đang lỗ ads. ROAS không tính giá vốn — số "thật" để xem lời/lỗ là "Biên lợi nhuận ròng".

## Các biểu đồ chính

| Biểu đồ | Đọc thế nào |
|---|---|
| **Doanh thu theo ngày** | Đỉnh nhọn ngày 1/15 thường = ngày sale lớn của sàn. |
| **Top sản phẩm bán chạy** | Top 30 SKU theo số lượng. Click bar để filter đơn. |
| **Doanh số theo tỉnh** | Bar chart tỉnh/thành. Dùng để chọn vùng chạy ads tập trung. |
| **Phương thức thanh toán** | Tỷ lệ COD / chuyển khoản / ví. Tỷ lệ COD cao = rủi ro huỷ cao. |
| **Tỷ trọng mua lại** | % khách mua hơn 1 lần. Cao = sản phẩm "hook" tốt. |
| **Tỷ lệ khách mua lại trong 30 ngày** | % khách mua trong 30 ngày trước ngày bắt đầu có quay lại mua trong kỳ (chỉ tính đơn thành công). Cao = giữ chân khách tốt. |
| **Tỷ trọng bán theo bộ sưu tập** | Biểu đồ tỷ trọng theo bộ sưu tập. Di chuột để xem giá trị. |
| **Cơ cấu doanh số** | Tỷ lệ doanh thu giữa các category sản phẩm. |
| **Cơ cấu chi phí** | Pie phí cố định / affiliate / voucher / ads. Khoảng nào "ăn" lợi nhuận lộ rõ. |
| **Doanh thu theo khung giờ** | Đỉnh thường 9-11h, 20-22h. Để chốt giờ chạy ads / livestream. |
| **Cơ cấu đơn hoàn / huỷ** | Bar theo lý do — xác định "rò rỉ" quy trình. |

> **Phân biệt 3 con số dễ nhầm:**
>
> - **Doanh số phát sinh** = khách bấm "Đặt hàng" + sàn chấp nhận (TRƯỚC phí).
> - **Thanh toán xử lý** = số tiền đã nhận được từ sàn (SAU phí, sau đối soát).
> - **Lợi nhuận ròng** = thanh toán xử lý − ads − giá vốn.
>
> 3 số luôn giảm dần. Khoảng cách giữa "Doanh số phát sinh" và "Thanh toán xử lý" = tổng phí sàn + voucher shop.

---
Nguồn: https://quantri360.com/huong-dan/app/phu-luc-c-chi-so-trang-kenh · Quantri360
